#   Đội tàu - lịch trình > Lịch trình tàu
Lịch trình tàu
Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để biết thông tin cụ thể

 
  Các tin khác
QUANG MINH (14/11/2016)
Tàu M/V QUANG MINH thuộc đội tàu Công Ty TNHH Quang Minh

QUANG MINH 5 (13/11/2016)
Tàu M/V QUANG MINH 5 thuộc đội tàu Công Ty TNHH Quang Minh

QUANG MINH 6 (12/11/2016)
Tàu M/V QUANG MINH 6 thuộc đội tàu Công Ty TNHH Quang Minh

QUANG MINH 9 (11/11/2016)
Tàu M/V QUANG MINH 9 thuộc đội tàu của Công ty TNHH Quang Minh

QUANG MINH 18 (10/11/2016)
Tàu M/V QUANG MINH 18 thuộc đội tàu của Công Ty TNHH Quang Minh

Lịch trình tàu (23/10/2016)
Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để biết thông tin cụ thể

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 58 3525 472
+84 58 3525 473
+84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +848 377 388 39
- Chuyển Fax: +848 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    17598.16
    17704.39
    17862.3
  • CAD
    17613.02
    17772.98
    18003.38
  • CHF
    24018.99
    24188.31
    24501.87
  • DKK
    0
    3701.24
    3817.32
  • EUR
    27774.48
    27858.05
    28106.52
  • GBP
    31416.47
    31637.94
    31920.13
  • HKD
    2864.81
    2885
    2928.25
  • INR
    0
    350.06
    363.8
  • JPY
    208.41
    210.52
    213.24
  • KRW
    19.46
    20.48
    21.77
  • KWD
    0
    75674.48
    78645.14
  • MYR
    0
    5767.03
    5841.79
  • NOK
    0
    2845.67
    2934.92
  • RUB
    0
    402.04
    448
  • SAR
    0
    6047.74
    6285.15
  • SEK
    0
    2754.17
    2823.55
  • SGD
    16978.19
    17097.88
    17284.91
  • THB
    708.41
    708.41
    737.97
  • USD
    22700
    22700
    22770
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập