QUANG MINH 5
GENERAL INFORMATION 
SHIP’S NAME  QUANG MINH 5 
CALL SIGN  3WYR 
IMO NUMBER  9547893 
CLASS NUMBER  *VRH I 
FLAG  VIETNAM 
YEAR OF BUILD  2009, VIETNAM 
TYPE & USE OF SHIP  M. GENERAL CARGO & DANGEROUS GOODS 
PORT OF REGISTRY  SAIGON – VIETNAM 
DIMENSIONS
LOA  90.70 M  
BREADTH   13.00 M 
HEIGHT   7.60 M 
CAPACITY
GROSS TONNAGE  2,551 MT 
CAPACITY 5159.4 CBM 
NET TONNAGE   1,452 MT 
DEAD WEIGHT  4,379.9 MT 
CARGO RELATED INFORMATION
HOLD / HATCH No.   2 / 2 - SINGLE DECKER 
HATCH CARGO TYPE  MACGREGOR 
OTHER INFORMATION
MAX DRAFT   6.16 M 
HOLD SIDE   28M * 12.80M * 6.20M * 02 
HATCH SIZE   21M * 8M * 1.40M * 02  
CRANE   2 X 10 TONS 
SPEED   10 KNOTS 
MAIN ENGINE   G8300ZC6B /1500KW 
VENTILATION TYPE   ELECTRIC SYSTEM 

 

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 258 3525 472
+84 258 3525 473
+84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +84 28 377 388 39
- Chuyển Fax: +84 28 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    16742.02
    16843.08
    17026.96
  • CAD
    17797.36
    17958.99
    18155.04
  • CHF
    23806.29
    23974.11
    24284.35
  • DKK
    0
    3597.13
    3709.87
  • EUR
    27045.08
    27126.46
    27367.81
  • GBP
    30323.24
    30537
    30808.69
  • HKD
    2930.49
    2951.15
    2995.33
  • INR
    0
    321.54
    334.16
  • JPY
    205.43
    207.51
    213.65
  • KRW
    19.23
    20.24
    21.51
  • KWD
    0
    76878.63
    79894.8
  • MYR
    0
    5603.62
    5676.14
  • NOK
    0
    2819.69
    2908.06
  • RUB
    0
    348.46
    388.29
  • SAR
    0
    6202.77
    6446.12
  • SEK
    0
    2598.5
    2663.9
  • SGD
    16847.1
    16965.86
    17151.08
  • THB
    706.65
    706.65
    736.12
  • USD
    23280
    23280
    23360
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập