QUANG MINH 9
GENERAL INFORMATION 
SHIP’S NAME  QUANG MINH 9
CALL SIGN  3WRR
IMO NUMBER  9466441
CLASS NUMBER  *VRH I
FLAG  VIETNAM
YEAR OF BUILD  2007, VIETNAM
TYPE & USE OF SHIP  M.GENERAL CARGO
PORT OF REGISTRY  SAIGON – VIETNAM
DIMENSIONS
LOA  90.72 M
BREADTH   12.98 M
HEIGHT   7.60 M
CAPACITY
GROSS TONNAGE  2,551 MT
CAPACITY  5449.10 CBM
NET TONNAGE  1,497 MT
DEAD WEIGHT  4,373.6 MT
CARGO RELATED INFORMATION
HOLD / HATCH No.   2 / 2 - SINGLE DECKER
HATCH CARGO TYPE  MACGREGOR
OTHER INFORMATION
MAX DRAFT   6.16 M
HOLD SIDE   28M * 12.90M * 6.40M * 02
HATCH SIZE   21M * 8M * 1.60M * 02
CRANE   2 X 10 TONS
SPEED   08 KNOTS
MAIN ENGINE   G8300ZC6B-1 /1500KW
VENTILATION TYPE   ELECTRIC SYSTEM

 

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 58 3525 472
+84 58 3525 473
+84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +848 377 388 39
- Chuyển Fax: +848 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    16789.64
    16890.99
    17075.56
  • CAD
    17152.92
    17308.7
    17497.83
  • CHF
    22765.03
    22925.51
    23222.42
  • DKK
    0
    3547.8
    3659.02
  • EUR
    26644.87
    26725.05
    26963.1
  • GBP
    29648.43
    29857.43
    30123.38
  • HKD
    2894.85
    2915.26
    2958.93
  • INR
    0
    334.05
    347.15
  • JPY
    200.83
    202.86
    207.14
  • KRW
    18.73
    19.72
    20.96
  • KWD
    0
    75912.88
    78891.95
  • MYR
    0
    5641.03
    5714.09
  • NOK
    0
    2760.99
    2847.55
  • RUB
    0
    362.77
    404.24
  • SAR
    0
    6131.25
    6371.86
  • SEK
    0
    2556.63
    2621.01
  • SGD
    16653.18
    16770.57
    16953.83
  • THB
    675.89
    675.89
    704.09
  • USD
    23015
    23015
    23085
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập