QUANG MINH 6
GENERAL INFORMATION 
SHIP’S NAME  QUANG MINH 6
CALL SIGN  XVVX
IMO NUMBER  9550993
CLASS NUMBER  *VRH I
FLAG  VIETNAM
YEAR OF BUILD  2009, VIETNAM
TYPE & USE OF SHIP  M.GENERAL CARGO & DANGEROUS GOODS
PORT OF REGISTRY  SAIGON – VIETNAM
DIMENSIONS
LOA  90.72 M
BREADTH   12.98 M
HEIGHT   7.60 M
CAPACITY
GROSS TONNAGE  2,551 MT
CAPACITY  5449.1 CBM
NET TONNAGE  1,497 MT
DEAD WEIGHT  4,374.3 MT
CARGO RELATED INFORMATION
HOLD / HATCH No.   2 / 2 - SINGLE DECKER
HATCH CARGO TYPE  MACGREGOR
OTHER INFORMATION
MAX DRAFT   6.16 M
HOLD SIDE   28M * 12.80M * 6.20M * 02
HATCH SIZE   21M * 8M * 1.40M * 02
CRANE   2 X 10 TONS
SPEED   10 KNOTS
MAIN ENGINE   G8300ZC6B /1500KW
VENTILATION TYPE   ELECTRIC SYSTEM

 

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 258 3525 472
+84 258 3525 473
+84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +84 28 377 388 39
- Chuyển Fax: +84 28 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    16248.79
    16346.87
    16525.4
  • CAD
    17146.63
    17302.35
    17491.31
  • CHF
    22897.56
    23058.97
    23357.47
  • DKK
    0
    3475.78
    3584.73
  • EUR
    26133.14
    26211.78
    26866.53
  • GBP
    30364.05
    30578.1
    30850.28
  • HKD
    2913.73
    2934.27
    2978.21
  • INR
    0
    336.01
    349.2
  • JPY
    203.78
    205.84
    212.32
  • KRW
    18.93
    19.93
    20.96
  • KWD
    0
    76272.5
    79265.22
  • MYR
    0
    5665.03
    5738.36
  • NOK
    0
    2678.92
    2762.89
  • RUB
    0
    360.13
    401.29
  • SAR
    0
    6172.66
    6414.86
  • SEK
    0
    2490.35
    2553.05
  • SGD
    16959.99
    17079.55
    17266.08
  • THB
    716.23
    716.23
    746.1
  • USD
    23155
    23155
    23255
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập