Dịch vụ Đại lý hàng hải
Với nguồn nhân lực điều hành và kinh nghiệm quản lý lâu năm trong lĩnh vực đại lý tàu biển và các hoạt động liên quan khác về hàng hải, cùng với đội ngũ nhân viên trẻ năng động, chuyên nghiệp, chúng tôi chuyên cung cấp các dịch vụ đại lý tàu biển trên tất cả cảng biển của Việt Nam.
Ngoài ra chúng tôi có những mối quan hệ rộng lớn với chính quyền cảng vì vậy có thể đẩy nhanh tiến độ xếp hay dỡ hàng nhưng chi phí lại vô cùng hợp lý.
 

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 258 3525 472
+84 258 3525 473
+84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +84 28 377 388 39
- Chuyển Fax: +84 28 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 258 3525 474
- Chuyển Fax: +84 258 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    14,982.59
    15,133.93
    15,620.98
  • CAD
    16,934.58
    17,105.64
    17,656.15
  • CHF
    23,653.72
    23,892.65
    24,661.59
  • CNY
    3,290.52
    3,323.76
    3,431.25
  • DKK
    -
    3,095.63
    3,214.49
  • EUR
    22,844.14
    23,074.89
    24,122.55
  • GBP
    25,913.31
    26,175.06
    27,017.45
  • HKD
    2,967.19
    2,997.16
    3,093.62
  • INR
    -
    292.30
    304.02
  • JPY
    160.53
    162.15
    169.94
  • KRW
    14.34
    15.94
    17.48
  • KWD
    -
    76,903.31
    79,985.69
  • MYR
    -
    5,087.92
    5,199.40
  • NOK
    -
    2,160.08
    2,252.01
  • RUB
    -
    358.02
    485.19
  • SAR
    -
    6,343.45
    6,597.70
  • SEK
    -
    2,116.97
    2,207.07
  • SGD
    16,235.76
    16,399.76
    16,927.55
  • THB
    555.87
    617.63
    641.35
  • USD
    23,730.00
    23,760.00
    24,040.00
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập