QUANG MINH
GENERAL INFORMATION 
SHIP’S NAME  QUANG MINH
CALL SIGN  3WQQ
IMO NUMBER  9440071
CLASS NUMBER  *VRH I
FLAG  VIETNAM
YEAR OF BUILD  2007, VIETNAM
TYPE & USE OF SHIP  M. GENERAL CARGO
PORT OF REGISTRY  SAIGON – VIETNAM
DIMENSIONS
LOA  79.90 M
BREADTH   13.50 M
HEIGHT   7.40 M
CAPACITY
GROSS TONNAGE  2,153 MT
CAPACITY  4.900 CBM
NET TONNAGE  1,308 MT
DEAD WEIGHT  3,800 MT
CARGO RELATED INFORMATION
HOLD / HATCH No.   1 / 2 - SINGLE DECKER
HATCH CARGO TYPE  MACGREGOR
OTHER INFORMATION
MAX DRAFT   6.00 M
HOLD SIDE   51M * 10.5M * 6.2M
HATCH SIZE   40.5M * 8.6M * 1.8M * 02
CRANE   1 X 08 TONS
SPEED   10 KNOTS
MAIN ENGINE   G8300ZC16B /1500KW
VENTILATION TYPE   ELECTRIC SYSTEM

 

Hỗ trợ trực tuyến

dl5qmnt
+84.912.246.042

Công ty Quang Minh

A.    TRỤ SỞ CHÍNH:

CÔNG TY TNHH QUANG MINH
- Số GPKD: 4200285977. Ngày cấp: 12/04/2014
- IMO Công ty: 5230223
- Địa chỉ: Số 03 (số 06 cũ), đường Tuệ Tĩnh, phường Lộc Thọ, TP. Nha Trang, Việt Nam
- Điện thoại: +84 58 3525 472
+84 58 3525 473
+84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn 
quangminhhcm@quangminhco.vn

B.    VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN:

- Địa chỉ: Số 25, đường số 3, khu dân cư Nam Long, đường Trần Trọng Cung, phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
- Điện thoại: +848 377 388 39
- Chuyển Fax: +848 377 388 89

C.    HOTLINE:

- Điện thoại:   +84 58 3525 474
- Chuyển Fax: +84 58 3525 471
- Email: quangminhnt@quangminhco.vn
- Skype: dl5qmnt

Video

Liên kết web

Tỷ giá ngoại tệ

Ngoại tệ
Mua TM
Mua CK
Bán
  • AUD
    17333.9
    17438.53
    17594.04
  • CAD
    17677.97
    17838.52
    18069.52
  • CHF
    23077.77
    23240.45
    23541.68
  • DKK
    0
    3704.94
    3821.13
  • EUR
    27805.28
    27888.95
    28137.65
  • GBP
    31651.89
    31875.02
    32159.28
  • HKD
    2861.14
    2881.31
    2924.5
  • INR
    0
    344.03
    357.53
  • JPY
    208.56
    210.67
    212.55
  • KRW
    19.64
    20.67
    21.97
  • KWD
    0
    75706.63
    78678.44
  • MYR
    0
    5812.8
    5888.14
  • NOK
    0
    2868.47
    2958.43
  • RUB
    0
    370.1
    412.4
  • SAR
    0
    6058.23
    6296.04
  • SEK
    0
    2667.76
    2734.96
  • SGD
    17110.28
    17230.9
    17419.37
  • THB
    712.83
    712.83
    742.57
  • USD
    22740
    22740
    22810
Nguồn: vietcombank

Lượt truy cập